MITSUBISHI DESTINATION
HOTLINE PHÒNG KINH DOANH: 0911 341 831
Địa Chỉ: 141 Nguyễn Tất Thành – P Thủy Dương – Thị Xã Hương Thủy -Tỉnh TT Huế


Mitsubishi Huế » Sản phẩm » Mitsubishi Destinator (New)
0 VNĐ
| Phiên bản | ||
| Giá (đã bao gồm thuế VAT) | 0 VNĐ | 0 VNĐ |

HOTLINE PHÒNG KINH DOANH: 0911 341 831
Địa Chỉ: 141 Nguyễn Tất Thành – P Thủy Dương – Thị Xã Hương Thủy -Tỉnh TT Huế





Với Các Tính Năng Được Trình Bày Ở Phía Trên, Chắc Hẳn Quý Khách Đã Có Những Quyết Định Cho Riêng Mình. Đừng Ngần Ngại Liên Hệ Với Chúng Tôi, Hãy Liên Hệ Để Chúng Tôi Có Thể Tư Vấn & Hỗ Trợ Tốt Nhất Cho Quý Khách Tại Mọi Thời Điểm.
Để Biết Thêm Thông Tin, Quý Khách Vui Lòng Liên Hệ 0911 341 831 Để Nhận Được Báo Giá Chính Xác Nhất Và Chương Trình Khuyến Mãi Hấp Dẫn. Xin Cảm Ơn Quý Khách!
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Bánh xe/ Thân xe) (m) | 5,6 | 5,6 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 218 | 218 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.975 | 1.875 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 |
| Động cơ | MIVEC V6 3.0 | MIVEC V6 3.0 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử – MIVEC | Phun xăng điện tử – MIVEC |
| Dung Tích Xylanh | 2.998 | 2.998 |
| Công suất cực đại (ps/rpm) | 220/6.250 | 220/6.250 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) | 285/4.000 | 285/4.000 |
| Lốp xe trước/sau | 265/60R18 | 265/60R18 |
| Tốc độ cực đại (Km/h) | 182 | 182 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 70 | 70 |
| Hộp số | Số tự động 8 cấp-Sport mode | Số tự động 8 cấp-Sport mode |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Khoảng cách hai cầu xe | 2.800 | 2.800 |
| Phanh sau | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Truyền động | 2 cầu Super Select 4WD-II | Cầu sau |
| Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị | 10.84L/ 14.13L/ 8.92L per 100km | 10,25L/ 13.54L/ 8.44L trên 100km |
| Chiều dài toàn thể (mm) | 4.785 | 4.785 |
| Chiều ngang toàn thể (mm) | 1.815 | 1.815 |
| Chiều cao toàn thể (mm) | 1.805 | 1.805 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,6 | 5,6 |
| Túi khí | 7 túi khí an toàn | 7 túi khí an toàn |
| Căng đai tự động | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước |
| Khoá cửa từ xa | Có | Có |
| Chìa khóa mã hóa chống trộm | Có | Có |
| Đèn pha | Đèn pha Led, tự động điều chỉnh độ cao tia sáng | Đèn pha Halogen |
| 4 chế độ Off-road | có | Không |
| Đèn sương mù | Có | Có |
| Kính chiếu hậu | Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp báo rẻ | Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ |
| Tay nắm cửa ngoài | Mạ Crôm | Mạ Crôm |
| Sưởi kính sau | Có chế độ hẹn giờ | Có chế độ hẹn giờ |
| Gạt kính trước | Tự động, Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe | Tự động, Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe |
| Gạt kính sau | có | Tốc độ thay đổi |
| Vô lăng bọc da | Có | Có |
| Cần số bọc da | Có | Có |
| Điều hòa không khí | 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập | 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập |
| Tay nắm cửa trong | Mạ Crôm | Mạ Crôm |
| Kính cửa điều khiển điện | Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính | Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính |
| Hệ thống âm thanh | DVD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth | DVD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth |
| Chất liệu ghế | Da | Da |
| Mâm bánh xe | Hợp kim 18″ | Hợp kim 18″ |
| Đèn pha điều chỉnh được độ cao | có | Không |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Không | Có |
| Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động | Có | Có |
| Công tắc điều khiển âm thanh trên vô lăng | có | Có |
| Lẫy sang số trên vô lăng | Có | Có |
| Cơ cấu căng đai tự động | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước |
| Cơ cấu căng đai tự động 2 giai đoạn | Không | Hàng ghế trước |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Chắn bùn trước/sau | Có | Có |
| Ngăn chứa vật dụng trung tâm | Có | Có |
| Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em | Có | Có |
| Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động | Không | Không |
| Dây dai an toàn tất cả các ghế | Có | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC) | Có | Có |
| Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) | Có | Không |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Có | Không |
Hoàng –
rất hài lòng về sản phẩm, rất tốt, nhân viên rất nhiệt tình và giá cả phù hợp, tôi sẽ ủng hộ và giới thiệu bạn bè về mua xe